anchovy sauce

anchovy sauce

The chef adds anchovy sauce to the pasta.

Định nghĩa

Danh từ: - Sốt cơm: "Anchovy sauce" một loại sốt được làm từ nước sốt trắng cơm nghiền nhuyễn. vị mặn đậm đà, thường được dùng để tăng hương vị cho các món ăn.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã thêm một thìa sốt cơm vào ống để làm đậm đà hơn.)
  • (Đầu bếp đã dùng sốt cơm làm nền cho nước sốt salad.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to season with anchovy sauce": nêm nếm với sốt cơm.

    • The recipe recommends seasoning the stew with anchovy sauce for a savory kick. (Công thức khuyên nên nêm món hầm với sốt cơm để vị mặn đậm đà.)
  • "anchovy sauce in marinades": sốt cơm trong nước ướp.

    • Anchovy sauce is often used in marinades for grilled meats. (Sốt cơm thường được dùng trong nước ướp cho thịt nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Anchovy paste (danh từ): tương cơm (dạng đặc hơn, thường được dùng trực tiếp).

    • Spread some anchovy paste on the bread for a quick snack. (Phết một ít tương cơm lên bánh mì để bữa ăn nhẹ nhanh.)
  • Anchovy fillet (danh từ): phi cơm ( cơm nguyên con đã được phi , thường đóng hộp).

    • The pizza was topped with anchovy fillets. (Bánh pizza được phủ lên trên với những miếng phi cơm.)
Từ đồng nghĩa
  • Fish sauce: nước mắm (tuy nhiên, nước mắm thường được làm từ cơm lên men, trong khi sốt cơm hỗn hợp sốt trắng cơm nghiền).
  • Anchovy essence: tinh chất cơm (dạng đặc hơn, thường dùng để nêm nếm).
Các cụm từ liên quan
  • "a dash of anchovy sauce": một chút sốt cơm.
    • Add a dash of anchovy sauce to the soup for depth of flavor. (Thêm một chút sốt cơm vào súp để tăng chiều sâu hương vị.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "anchovy sauce".